ăn tạp

  1. đg. Ăn được nhiều loại thức ăn khác nhau, cả thức ăn thực vật lẫn động vật. Lợn một loài ăn tạp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ăn tạp"

ăn tạp
Lợn là một loài vật ăn tạp.